Mã số thuế 0313080606 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHÂN TÍN

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHÂN TÍN là doanh nghiệp được thành lập ngày 08/01/2015 , hoạt động tại 36 Lê Văn Thọ, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. Doanh nghiệp có mã số thuế 0313080606, được quản lý bởi Thuế cơ sở 15 Thành phố Hồ Chí Minh. Ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm. Tình trạng hoạt động: Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST.

Thông tin doanh nghiệp

Mã số thuế
0313080606
Tên doanh nghiệp
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHÂN TÍN
Địa chỉ
36 Lê Văn Thọ, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tình trạng
Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
Người đại diện
TRẦN QUANG HẢI
Điện thoại
Đã ẩn theo yêu cầu
Ngày thành lập
08/01/2015  hơn 11 năm hoạt động
Quản lý bởi
Thuế cơ sở 15 Thành phố Hồ Chí Minh
Loại hình doanh nghiệp
Ngành nghề chính
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

Ngành nghề kinh doanh

1050Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa

(không hoạt động tại trụ sở)

0145Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn

(không hoạt động tại trụ sở)

0146Chăn nuôi gia cầm

(không hoạt động tại trụ sở)

0149Chăn nuôi khác

(không hoạt động tại trụ sở)

0150Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp

(không hoạt động tại trụ sở)

0161Hoạt động dịch vụ trồng trọt

(không hoạt động tại trụ sở)

0162Hoạt động dịch vụ chăn nuôi

(không hoạt động tại trụ sở)

0163Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch

(không hoạt động tại trụ sở)

0164Xử lý hạt giống để nhân giống

(không hoạt động tại trụ sở)

0210Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp

(không hoạt động tại trụ sở)

0221Khai thác gỗ

(không hoạt động tại trụ sở)

0222Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

(không hoạt động tại trụ sở)

0230Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

(không hoạt động tại trụ sở)

0240Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

(không hoạt động tại trụ sở)

0311Khai thác thủy sản biển

(không hoạt động tại trụ sở)

0312Khai thác thủy sản nội địa

(không hoạt động tại trụ sở)

0322Nuôi trồng thủy sản nội địa

(không hoạt động tại trụ sở)

0323Sản xuất giống thuỷ sản

(không hoạt động tại trụ sở)

0510Khai thác và thu gom than cứng

(không hoạt động tại trụ sở)

0520Khai thác và thu gom than non

(không hoạt động tại trụ sở)

0610Khai thác dầu thô

(không hoạt động tại trụ sở)

0710Khai thác quặng sắt

(không hoạt động tại trụ sở)

0721Khai thác quặng uranium và quặng thorium

(không hoạt động tại trụ sở)

0722Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt

(không hoạt động tại trụ sở)

0730Khai thác quặng kim loại quý hiếm

(không hoạt động tại trụ sở)

0810Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét

(không hoạt động tại trụ sở)

0891Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

(không hoạt động tại trụ sở)

0892Khai thác và thu gom than bùn

(không hoạt động tại trụ sở)

0893Khai thác muối

(không hoạt động tại trụ sở)

0899Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

(không hoạt động tại trụ sở)

0910Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

(trừ thiết kế công trình, giám sát thi công, khảo sát xây dựng và không hoạt động tại trụ sở)

0990Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác

(trừ thiết kế công trình, giám sát thi công, khảo sát xây dựng và không hoạt động tại trụ sở)

1010Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt

(không hoạt động tại trụ sở)

1020Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản

(không hoạt động tại trụ sở)

1030Chế biến và bảo quản rau quả

(không hoạt động tại trụ sở)

1040Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật

(không hoạt động tại trụ sở)

1061Xay xát và sản xuất bột thô

(không hoạt động tại trụ sở)

1062Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột

(không hoạt động tại trụ sở)

1071Sản xuất các loại bánh từ bột

(không hoạt động tại trụ sở)

1072Sản xuất đường

(không hoạt động tại trụ sở)

1073Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo

(không hoạt động tại trụ sở)

1074Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự

(không hoạt động tại trụ sở)

1075Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn

(không hoạt động tại trụ sở)

1079Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu

(không hoạt động tại trụ sở)

1080Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản

(không hoạt động tại trụ sở)

1101Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh

(không hoạt động tại trụ sở)

1102Sản xuất rượu vang

(không hoạt động tại trụ sở)

1103Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia

(không hoạt động tại trụ sở)

1104Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng

(không hoạt động tại trụ sở)

1200Sản xuất sản phẩm thuốc lá

(không hoạt động tại trụ sở)

1311Sản xuất sợi

(không hoạt động tại trụ sở)

1312Sản xuất vải dệt thoi

(không hoạt động tại trụ sở)

1313Hoàn thiện sản phẩm dệt

(không hoạt động tại trụ sở)

1321Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác

(không hoạt động tại trụ sở)

1322Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)

(không hoạt động tại trụ sở)

1323Sản xuất thảm, chăn đệm

(không hoạt động tại trụ sở)

1324Sản xuất các loại dây bện và lưới

(không hoạt động tại trụ sở)

1329Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu

(không hoạt động tại trụ sở)

1410May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)

(không hoạt động tại trụ sở)

1420Sản xuất sản phẩm từ da lông thú

(không hoạt động tại trụ sở)

1430Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc

(không hoạt động tại trụ sở)

1511Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú

(không hoạt động tại trụ sở)

1512Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm

(không hoạt động tại trụ sở)

1520Sản xuất giày, dép

(không hoạt động tại trụ sở)

1610Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ

(không hoạt động tại trụ sở)

1621Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

(không hoạt động tại trụ sở)

1622Sản xuất đồ gỗ xây dựng

(không hoạt động tại trụ sở)

1623Sản xuất bao bì bằng gỗ

(không hoạt động tại trụ sở)

1629Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện

(không hoạt động tại trụ sở)

1701Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

(trừ sản xuất bột giấy, tái chế phế thải tại trụ sở và không hoạt động tại trụ sở)

1702Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa

(trừ sản xuất bột giấy, tái chế phế thải tại trụ sở và không hoạt động tại trụ sở)

1709Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu

(trừ sản xuất bột giấy, tái chế phế thải tại trụ sở và không hoạt động tại trụ sở)

1811In ấn

(trừ in tráng bao bì kim loại và in trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may, đan)

1812Dịch vụ liên quan đến in
1910Sản xuất than cốc

(không hoạt động tại trụ sở)

1920Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế

(không hoạt động tại trụ sở)

2011Sản xuất hoá chất cơ bản

(không hoạt động tại trụ sở)

2012Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ

(không hoạt động tại trụ sở)

2013Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh

(không hoạt động tại trụ sở)

2022Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít

(không hoạt động tại trụ sở)

2023Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh

(không hoạt động tại trụ sở)

2029Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu

(không hoạt động tại trụ sở)

2030Sản xuất sợi nhân tạo

(không hoạt động tại trụ sở)

2211Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su

(không hoạt động tại trụ sở và trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b)

2212Sản xuất sản phẩm khác từ cao su

(trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b và không cán cao su, tái chế phế thải tại trụ sở)

2220Sản xuất sản phẩm từ plastic

(trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b và không cán cao su, tái chế phế thải tại trụ sở)

2310Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh

(không hoạt động tại trụ sở)

2391Sản xuất sản phẩm chịu lửa

(không hoạt động tại trụ sở)

2392Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét

(không hoạt động tại trụ sở)

2393Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác

(không hoạt động tại trụ sở)

2394Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao

(không hoạt động tại trụ sở)

2395Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao

(không hoạt động tại trụ sở)

2396Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá

(không hoạt động tại trụ sở)

2399Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu

(không hoạt động tại trụ sở)

2410Sản xuất sắt, thép, gang

(không hoạt động tại trụ sở)

2420Sản xuất kim loại quý và kim loại màu

(không hoạt động tại trụ sở)

2432Đúc kim loại màu

(không hoạt động tại trụ sở)

2511Sản xuất các cấu kiện kim loại

(không hoạt động tại trụ sở)

2512Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại

(không hoạt động tại trụ sở)

2513Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)

(không hoạt động tại trụ sở)

2591Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại

(không hoạt động tại trụ sở)

2592Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

(không hoạt động tại trụ sở)

2593Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng

(không hoạt động tại trụ sở)

2599Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu

(không hoạt động tại trụ sở)

2610Sản xuất linh kiện điện tử

(không hoạt động tại trụ sở)

2620Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính

(không hoạt động tại trụ sở)

2630Sản xuất thiết bị truyền thông

(không hoạt động tại trụ sở)

2640Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng

(không hoạt động tại trụ sở)

2651Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển

(không hoạt động tại trụ sở)

2652Sản xuất đồng hồ

(không hoạt động tại trụ sở)

2660Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp

(không hoạt động tại trụ sở)

2670Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học

(không hoạt động tại trụ sở)

2680Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học

(không hoạt động tại trụ sở)

2710Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện

(không hoạt động tại trụ sở)

2720Sản xuất pin và ắc quy

(không hoạt động tại trụ sở)

2731Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học

(không hoạt động tại trụ sở)

2732Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác

(không hoạt động tại trụ sở)

2733Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại

(không hoạt động tại trụ sở)

2740Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng

(không hoạt động tại trụ sở)

2750Sản xuất đồ điện dân dụng

(không hoạt động tại trụ sở)

2790Sản xuất thiết bị điện khác

(không hoạt động tại trụ sở)

2811Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)

(không hoạt động tại trụ sở)

2812Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu

(không hoạt động tại trụ sở)

2813Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác

(không hoạt động tại trụ sở)

2814Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động

(không hoạt động tại trụ sở)

2815Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung

(không hoạt động tại trụ sở)

2816Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp

(không hoạt động tại trụ sở)

2817Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)

(không hoạt động tại trụ sở)

2818Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén

(không hoạt động tại trụ sở)

2819Sản xuất máy thông dụng khác

(trừ sản xuất và lắp ráp điều hòa không khí gia dụng (điều hòa không khí có công suất từ 48000 BTU trở xuống) sử dụng ga lạnh R22 và không hoạt động tại trụ sở)

2821Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp

(không hoạt động tại trụ sở)

2822Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại

(không hoạt động tại trụ sở)

2823Sản xuất máy luyện kim

(không hoạt động tại trụ sở)

2824Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng

(không hoạt động tại trụ sở)

2825Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá

(không hoạt động tại trụ sở)

2826Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da

(không hoạt động tại trụ sở)

2829Sản xuất máy chuyên dụng khác

(không hoạt động tại trụ sở)

2910Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác

(không hoạt động tại trụ sở)

2920Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc

(không hoạt động tại trụ sở)

2930Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác

(không hoạt động tại trụ sở)

3011Đóng tàu và cấu kiện nổi

(không hoạt động tại trụ sở)

3012Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí

(không hoạt động tại trụ sở)

3020Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe

(không hoạt động tại trụ sở)

3091Sản xuất mô tô, xe máy

(không hoạt động tại trụ sở)

3092Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật

(không hoạt động tại trụ sở)

3099Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu

(không hoạt động tại trụ sở)

3100Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế

(không hoạt động tại trụ sở)

3211Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

(không hoạt động tại trụ sở)

3212Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

(không hoạt động tại trụ sở)

3220Sản xuất nhạc cụ

(không hoạt động tại trụ sở)

3230Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

(không hoạt động tại trụ sở)

3240Sản xuất đồ chơi, trò chơi

(không hoạt động tại trụ sở)

3311Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn

(không hoạt động tại trụ sở)

3312Sửa chữa máy móc, thiết bị

Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì máy vi tính, thiết bị văn phòng (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).

3313Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học

(không hoạt động tại trụ sở)

3314Sửa chữa thiết bị điện

(không hoạt động tại trụ sở)

3315Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)

(không hoạt động tại trụ sở)

3319Sửa chữa thiết bị khác

(không hoạt động tại trụ sở)

3320Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp

(không hoạt động tại trụ sở)

3530Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá

(trừ sản xuất và lắp ráp điều hòa không khí gia dụng (điều hòa không khí có công suất từ 48000 BTU trở xuống) sử dụng ga lạnh R22 và không hoạt động tại trụ sở)

3600Khai thác, xử lý và cung cấp nước

(không hoạt động tại trụ sở)

3700Thoát nước và xử lý nước thải

(không hoạt động tại trụ sở)

3811Thu gom rác thải không độc hại

(không hoạt động tại trụ sở)

3812Thu gom rác thải độc hại

(không hoạt động tại trụ sở)

3821Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại

(không hoạt động tại trụ sở)

3822Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại

(không hoạt động tại trụ sở)

3830Tái chế phế liệu

(không hoạt động tại trụ sở)

3900Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác

(không hoạt động tại trụ sở)

4100Xây dựng nhà các loại
4210Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4220Xây dựng công trình công ích
4290Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311Phá dỡ
4312Chuẩn bị mặt bằng
4321Lắp đặt hệ thống điện
4322Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí

(trừ tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở và trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy - hải sản)

4329Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

(không hoạt động tại trụ sở)

4330Hoàn thiện công trình xây dựng
4390Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4511Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác

Chi tiết: Bán buôn ô tô.

4512Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
4513Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4633Bán buôn đồ uống
4649Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

(trừ dược phẩm)

4651Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Chính)
4652Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4741Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4761Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

Chi tiết: Bán lẻ văn phòng phẩm.

4931Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932Vận tải hành khách đường bộ khác
4933Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5229Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay, giao nhận hàng hóa (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không)

5610Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động

Chi tiết: Nhà hàng.

6492Hoạt động cấp tín dụng khác

Chi tiết: dịch vụ cầm đồ

7710Cho thuê xe có động cơ
7911Đại lý du lịch
7912Điều hành tua du lịch
8121Vệ sinh chung nhà cửa
8129Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
9512Sửa chữa thiết bị liên lạc

Chi tiết: Sửa chữa thiết bị viễn thông (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)

Câu hỏi thường gặp về mã số thuế 0313080606

Mã số thuế 0313080606 là của công ty nào?

Mã số thuế 0313080606 thuộc về CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHÂN TÍN, địa chỉ tại 36 Lê Văn Thọ, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHÂN TÍN hoạt động trong ngành gì?

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHÂN TÍN hoạt động chính trong ngành Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHÂN TÍN có còn hoạt động không?

Tình trạng hiện tại của CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHÂN TÍN (MST: 0313080606) là: Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST.

Người đại diện pháp luật của CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHÂN TÍN là ai?

Người đại diện pháp luật của CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHÂN TÍN là TRẦN QUANG HẢI.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHÂN TÍN thành lập năm nào?

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHÂN TÍN được thành lập ngày 08/01/2015, đã hoạt động hơn 11 năm.

Một số doanh nghiệp khác mã số thuế 0313080606

Dưới đây là khác có thể bạn quan tâm CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHÂN TÍN (MST: 0313080606), được tổng hợp để hỗ trợ tra cứu thông tin doanh nghiệp liên quan.