Mã số thuế 0109728397 - CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ATP QUỐC TẾ

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ATP QUỐC TẾ là doanh nghiệp được thành lập ngày 05/08/2021 , hoạt động tại Số 55E, ngõ 302 Đường Láng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. Doanh nghiệp có mã số thuế 0109728397, được quản lý bởi Thuế cơ sở 4 thành phố Hà Nội. Ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải. Tình trạng hoạt động: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.

Thông tin doanh nghiệp

Mã số thuế
0109728397
Tên doanh nghiệp
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ATP QUỐC TẾ
Địa chỉ
Số 55E, ngõ 302 Đường Láng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam
Tình trạng
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Người đại diện
PHẠM NGỌC THẾ
Điện thoại
Đã ẩn theo yêu cầu
Ngày thành lập
05/08/2021  hơn 4 năm hoạt động
Quản lý bởi
Thuế cơ sở 4 thành phố Hà Nội
Loại hình doanh nghiệp
Ngành nghề chính
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

Ngành nghề kinh doanh

4329Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330Hoàn thiện công trình xây dựng
4390Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa

(Trừ hoạt động đấu giá)

4649Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

(Trừ bán buôn dược phẩm)

4651Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
0111Trồng lúa
0112Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113Trồng cây lấy củ có chất bột
0114Trồng cây mía
0115Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116Trồng cây lấy sợi
0117Trồng cây có hạt chứa dầu
0118Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
0119Trồng cây hàng năm khác
0121Trồng cây ăn quả
0122Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123Trồng cây điều
0124Trồng cây hồ tiêu
0125Trồng cây cao su
0126Trồng cây cà phê
0127Trồng cây chè
0128Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
0129Trồng cây lâu năm khác
0131Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
0132Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
0141Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
0142Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
0144Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
0145Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
0146Chăn nuôi gia cầm
0149Chăn nuôi khác
0150Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164Xử lý hạt giống để nhân giống
0170Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
0210Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
0220Khai thác gỗ
0231Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
0232Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
0240Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0311Khai thác thủy sản biển
0312Khai thác thủy sản nội địa
0321Nuôi trồng thủy sản biển
0322Nuôi trồng thủy sản nội địa
2431Đúc sắt, thép
2511Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2591Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu

(Trừ sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội bằng kim loại)

2710Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720Sản xuất pin và ắc quy
2731Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750Sản xuất đồ điện dân dụng
2790Sản xuất thiết bị điện khác
3311Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3313Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314Sửa chữa thiết bị điện
3511Sản xuất điện
3520Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
3530Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
3811Thu gom rác thải không độc hại
3812Thu gom rác thải độc hại
3821Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830Tái chế phế liệu
3900Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101Xây dựng nhà để ở
4102Xây dựng nhà không để ở
4211Xây dựng công trình đường sắt
4212Xây dựng công trình đường bộ
4221Xây dựng công trình điện
4222Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229Xây dựng công trình công ích khác
4291Xây dựng công trình thủy
4292Xây dựng công trình khai khoáng
4293Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311Phá dỡ
4312Chuẩn bị mặt bằng
4321Lắp đặt hệ thống điện
4322Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4652Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4661Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4662Bán buôn kim loại và quặng kim loại

(Trừ bán buôn vàng)

4663Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4752Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4931Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)

Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi

4932Vận tải hành khách đường bộ khác

Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng xe ô tô

4933Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô

5210Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224Bốc xếp hàng hóa
5225Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Chính)
5510Dịch vụ lưu trú ngắn ngày

Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ lưu trú

5610Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
5629Dịch vụ ăn uống khác
5630Dịch vụ phục vụ đồ uống
7410Hoạt động thiết kế chuyên dụng

Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất

8230Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

(trừ họp báo)

8299Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh

9000Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí

(Trừ hoạt động báo chí)

9321Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
9620Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú

Câu hỏi thường gặp về mã số thuế 0109728397

Mã số thuế 0109728397 là của công ty nào?

Mã số thuế 0109728397 thuộc về CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ATP QUỐC TẾ, địa chỉ tại Số 55E, ngõ 302 Đường Láng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ATP QUỐC TẾ hoạt động trong ngành gì?

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ATP QUỐC TẾ hoạt động chính trong ngành Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ATP QUỐC TẾ có còn hoạt động không?

Tình trạng hiện tại của CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ATP QUỐC TẾ (MST: 0109728397) là: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.

Người đại diện pháp luật của CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ATP QUỐC TẾ là ai?

Người đại diện pháp luật của CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ATP QUỐC TẾ là PHẠM NGỌC THẾ.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ATP QUỐC TẾ thành lập năm nào?

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ATP QUỐC TẾ được thành lập ngày 05/08/2021, đã hoạt động hơn 4 năm.

Một số doanh nghiệp khác mã số thuế 0109728397

Dưới đây là khác có thể bạn quan tâm CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ATP QUỐC TẾ (MST: 0109728397), được tổng hợp để hỗ trợ tra cứu thông tin doanh nghiệp liên quan.